anterior naris

anterior naris

A doctor uses a small light to examine a patient's anterior naris.

Định nghĩa

Danh từ: - Lỗ mũi trước: "anterior naris" chỉ một trong hai lỗ mở bên ngoài của khoang mũimũi, tức là lỗ mũi chúng ta có thể nhìn thấy từ bên ngoài. Đây thuật ngữ giải phẫu học chính xác để phân biệt với lỗ mũi sau (posterior naris) nằm sâu bên trong.

dụ sử dụng
  • (Lỗ mũi trước lỗ mở có thể nhìn thấy của khoang mũi.)
  • (Khi bị cảm lạnh, lỗ mũi trước có thể bị tắc do sưng tấy.)
  • (Bác sĩ kiểm tra lỗ mũi trước để phát hiện polyp mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anterior naris" trong ngữ cảnh y học: Thuật ngữ này thường được dùng trong phẫu thuật tai mũi họng hoặc giải phẫu học.

    • The surgeon made a small incision near the anterior naris. (Bác sĩ phẫu thuật rạch một đường nhỏ gần lỗ mũi trước.)
  • Phân biệt với "posterior naris": "anterior naris" lỗ mũi ngoài, còn "posterior naris" lỗ mũi trong (lỗ mở vào vòm họng).

    • Air enters through the anterior naris and exits through the posterior naris. (Không khí đi vào qua lỗ mũi trước thoát ra qua lỗ mũi sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Naris (danh từ số ít): lỗ mũi (chung). "Nares" dạng số nhiều, nghĩa các lỗ mũi.

    • Each naris has a specific function in the respiratory system. (Mỗi lỗ mũi một chức năng cụ thể trong hệ hô hấp.)
  • Anterior (tính từ): phía trước, trước. "Anterior naris" nhấn mạnh vị trí phía trước của lỗ mũi.

Từ đồng nghĩa
  • Nostril: lỗ mũi (thuật ngữ phổ thông, thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).

    • She has a piercing on her nostril. ( ấy một khuyên xỏlỗ mũi.)
  • External naris: lỗ mũi ngoài (thuật ngữ giải phẫu tương đương, ít dùng hơn "anterior naris").

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "anterior naris" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "anterior naris". Tuy nhiên, thành ngữ liên quan đến mũi như "to follow one's nose" (đi theo trực giác) hoặc "to look down one's nose" (khinh thường) có thể được hiểu trong ngữ cảnh rộng hơn, nhưng không trực tiếp dùng thuật ngữ này.